Alpha Futures so với Bulenox
Với mỗi quy mô, chúng tôi lấy gói rẻ nhất của từng công ty và chỉ so sánh những con số cả hai cùng nêu.
Trả lời ngắn
Ở mức $50,000, Bulenox có phí thấp hơn (Alpha Futures: $519, Bulenox: $175).
$25,000
| Loại tài khoản | Alpha Futures (Direct Qualified) | Bulenox (Trailing drawdown plan (prices as listed, in USD)) |
|---|---|---|
| Phí | $349 | $145 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $1,500 first | $1,500 |
| Lỗ tối đa | $1,000 EOD | $1,500 |
| Lỗ trong ngày | $500 | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
$50,000
| Loại tài khoản | Alpha Futures (Direct Qualified) | Bulenox (Trailing drawdown plan (prices as listed, in USD)) |
|---|---|---|
| Phí | $519 | $175 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $3,000 first | $3,000 |
| Lỗ tối đa | $2,000 EOD | $2,500 |
| Lỗ trong ngày | $1,000 | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
$100,000
| Loại tài khoản | Alpha Futures (Direct Qualified) | Bulenox (Trailing drawdown plan (prices as listed, in USD)) |
|---|---|---|
| Phí | $689 | $215 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $6,000 first | $6,000 |
| Lỗ tối đa | $3,000 EOD | $3,000 |
| Lỗ trong ngày | $2,000 | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
$150,000
| Loại tài khoản | Alpha Futures (Direct Qualified) | Bulenox (Trailing drawdown plan (prices as listed, in USD)) |
|---|---|---|
| Phí | $859 | $325 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $9,000 first | $9,000 |
| Lỗ tối đa | $4,500 EOD | $4,500 |
| Lỗ trong ngày | $3,000 | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
Câu hỏi thường gặp
Alpha Futures hay Bulenox rẻ hơn?
Ở mức $50,000, Bulenox có phí thấp hơn (Alpha Futures: $519, Bulenox: $175).
Trang này chỉ so sánh phí và giới hạn, không đánh giá độ tin cậy thanh toán, hỗ trợ hay quyền truy cập theo quốc gia.
Chúng tôi có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết của chúng tôi, bạn không mất thêm phí. Giá thuộc về từng công ty và thay đổi thường xuyên: hãy kiểm tra khi thanh toán. Nội dung giáo dục, không phải lời khuyên tài chính.