FTMO so với Funded Futures Network
Với mỗi quy mô, chúng tôi lấy gói rẻ nhất của từng công ty và chỉ so sánh những con số cả hai cùng nêu.
Trả lời ngắn
Ở mức $50,000, phí không thể so sánh trực tiếp hoặc bằng nhau (FTMO: $119/month, Funded Futures Network: $178).
$25,000
| Loại tài khoản | FTMO (1-Step (CFD)) | Funded Futures Network (Evaluation plans (default tab)) |
|---|---|---|
| Phí | EUR 199 | $148 |
| Mục tiêu lợi nhuận | 10% | không nêu |
| Lỗ tối đa | 10% static | không nêu |
| Lỗ trong ngày | 3% | không nêu |
| Chia lợi nhuận | 90% | không nêu |
$50,000
| Loại tài khoản | FTMO (Futures (monthly)) | Funded Futures Network (Evaluation plans (default tab)) |
|---|---|---|
| Phí | $119/month | $178 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $3,000 | không nêu |
| Lỗ tối đa | $2,000 | không nêu |
| Lỗ trong ngày | $1,000 soft | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
$100,000
| Loại tài khoản | FTMO (Futures (monthly)) | Funded Futures Network (Evaluation plans (default tab)) |
|---|---|---|
| Phí | $169/month | $348 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $6,000 | không nêu |
| Lỗ tối đa | $3,500 | không nêu |
| Lỗ trong ngày | $2,000 soft | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
$150,000
| Loại tài khoản | FTMO (Futures (monthly)) | Funded Futures Network (Evaluation plans (default tab)) |
|---|---|---|
| Phí | $229/month | $408 |
| Mục tiêu lợi nhuận | $9,000 | không nêu |
| Lỗ tối đa | $5,000 | không nêu |
| Lỗ trong ngày | $3,000 soft | không nêu |
| Chia lợi nhuận | không nêu | không nêu |
Câu hỏi thường gặp
FTMO hay Funded Futures Network rẻ hơn?
Ở mức $50,000, phí không thể so sánh trực tiếp hoặc bằng nhau (FTMO: $119/month, Funded Futures Network: $178).
Trang này chỉ so sánh phí và giới hạn, không đánh giá độ tin cậy thanh toán, hỗ trợ hay quyền truy cập theo quốc gia.
Chúng tôi có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết của chúng tôi, bạn không mất thêm phí. Giá thuộc về từng công ty và thay đổi thường xuyên: hãy kiểm tra khi thanh toán. Nội dung giáo dục, không phải lời khuyên tài chính.